Hướng dẫn sử dụng hiệu quả phân bón tháp cao NPK 20-20-20 SOP (K2SO4) đặc biệt chuyên dụng cho cây sầu riêng
1. Cây ăn trái (sầu riêng, chôm chôm, cam, chanh, quýt, bưởi, thanh long, sapoche/hồng xiêm, mận, ổi, xoài, lê, táo):
+ Thời kỳ phục hồi rễ, phát triển bông: 1kg (lít)/600 lít nước/ha;
+ Thời kỳ mang trái, dưỡng quả: 2 kg/600 lít nước/ha hoặc 1,5 lít/600 lít nước/ha.
2. Cây công nghiệp dài ngày (cao su, cà phê, tiêu, điều, ca cao):
+ Thời kỳ trước khi ra bông và sau khi đậu trái non: 1 kg (lít)/800 lít nước/ha;
+ Thời kỳ kinh doanh (dưỡng bông, dưỡng hạt): 2 kg/800 lít nước/ha, hoặc 1,5 lít/800 lít nước/ha.
3. Cây công nghiệp ngắn ngày (mía, mì, lạc):
+ Thời kỳ trước khi ra bông và sau khi đậu trái non: 1 kg (lít)/800 lít nước/ha;
+ Thời kì kinh doanh (dưỡng bông, dưỡng hạt): 2 kg/800 lít nước/ha, hoặc 1,5 lít/800 lít nước/ha.
4. Cây lấy hạt (lúa, bắp, đậu xanh, mè), cây lây củ (khoai lang, củ sắn, củ sen, khoai cao):
+ Thời kỳ phát triển rễ hoặc ra bông: 1 kg (lít)/400 lít nước/ha;
+ Thời kỳ tạo củ, dưỡng hạt: 2 kg/500 lít nước/ha, hoặc 1,5 lít/500 lít nước/ha.
5. Cây rau màu, lương thực ngắn ngày (ớt, bầu, bí, dưa hấu, rau cải, hành, tỏi);
+ Thời kỳ trước khi ra bông và sau khi đậu trái non: 1 kg (lít)/400 lít nước/ha;
+ Thời kỳ dưỡng trái, thúc trái, tăng sinh khối: 1,5 kg/200 lít nước/ha, hoặc 1,2 lít/400 lít nước/ha.












Reviews
There are no reviews yet.